Dịch

kidney disease

danh từ (noun)
US/ˈkɪdni dɪˈziz/

Nghĩa chính

  1. Bệnh thậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of nephropathy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kidney diseaseDạng gốc (base form)
  2. kidney diseasesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Pedro bị bệnh thận và thường phải đi lọc máu.
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI