Nghĩa chính
- Bệnh thậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of nephropathy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kidney diseaseDạng gốc (base form)
- kidney diseasesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Pedro bị bệnh thận và thường phải đi lọc máu.
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha