Nghĩa chính
- Chiếc đai rộng đôi khi được người tập tạ, người lái xe mô tô, người lao động chân tay và những người khác có thể bị căng thẳng ở vùng lưng dưới đeo nhằm mục đích hỗ trợ thắt lưngdanh từA wide belt sometimes worn by weight lifters, motorcyclists, manual laborers, and others who are liable to experience stress in the lower back region, for the purpose of providing lumbar support.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kidney beltDạng gốc (base form)
- kidney beltsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- " " — , — .