Nghĩa chính
- Bị bắt cóctính từkhông so sánh (not comparable)subjected to kidnapping
- Quá khứ và phân từ quá khứ của kidnapđộng từsimple past and past participle of kidnap
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kidnapped child | Đứa trẻ bị bắt cóc | |
| kidnapped victim | Nạn nhân bị bắt cóc | |
| kidnapped robot problemdanh từ | danh từ | Tình huống một robot tự động được mang đi đâu đó và kết quả là gặp khó khăn trong việc xác định vị trí của chính nó |
Ví dụ
- .Nhà báo bị bắt cóc bởi khủng bố.
- .Tớ từng bị bắt cóc.
- .Tôi bị bắt cóc.
Họ từ (word family)
cùng gốc kidnappedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha