Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kidless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có trẻ em; không con
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without kids; childless.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
kidless
kidless
ness
Không có con
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
kid
+
-less
AI
1
Không có trẻ em
1
Không có trẻ em
1
Không có trẻ em