Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kiddie flick
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɪ
d
i
ˈ
f
l
ɪ
k
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Bộ phim truyện dành cho trẻ nhỏ
danh từ
A feature film movie aimed at young children.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kiddie flick
Dạng gốc
(base form)
kiddie flick
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bộ phim truyện dành cho trẻ nhỏ
1
Bộ phim truyện dành cho trẻ nhỏ
1
Bộ phim truyện dành cho trẻ nhỏ