Dịch

kiddie car

danh từ (noun)
US/ˈkɪdi ˈkɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Chiếc ô tô đồ chơi thu nhỏ được thiết kế để trẻ em vận hành, được đẩy bằng chuyển động của chân, bàn đạp hoặc động cơ điệndanh từA miniature toy car designed to be operated by a child, propelled by foot motion, pedals, or an electrical motor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kiddie carDạng gốc (base form)
  2. kiddie carsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI