Dịch

kid glove

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đại diện ẩn dụ của việc xử lý cẩn thậndanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A metaphorical representation of careful handling.
  2. Dùng theo nghĩa đen, xem kid, glovedanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see kid, glove.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kid gloveDạng gốc (base form)
  2. kid glovesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

kid-glovetính từ, động từĐược đánh dấu bằng sự quan tâm hoặc nhạy cảm cao độ
handle with kid glovesđộng từNhẹ tay
treat with kid glovesđộng từĐồng nghĩa với handle with kid gloves

Ví dụ

  • ; .
  • , .
  • . .

AI