kickout
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cú rẽ nhanh được thực hiện bằng cách chuyển trọng lượng của một người sang phía sau ván lướt sóngdanh từA rapid turn performed by shifting one's weight to the rear of the surfboard.
- Đường chuyền cho một cầu thủ tấn công khác, người này ngay lập tức sút vào rổdanh từA pass to another offensive player who immediately shoots for the basket.
- Cú đá do thủ môn thực hiện trong vòng cấmdanh từA kick made by the goalkeeper from the goal area.
- Cầu thủ bên cánh thực hiện cú đá thả bóng để đưa bóng trở lại cuộc chơidanh từA drop kick by a player on the side to return the ball back into play.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kickoutDạng gốc (base form)
- kickoutsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Xử phạt hành vi giữ hoặc đánh chìm tài xế
- A penalty for holding or sinking the driver
Ví dụ
- 3.
- .
- 20- , 25- , 20- .