Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kickboxer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Võ sĩ quyền cước
danh từ
One who practices the martial art of kickboxing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kickboxer
Dạng gốc
(base form)
kickboxer
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
kickboxer
kickbox
ing
Quyền cước
danh từ
AI
1
Võ sĩ quyền cước
1
Võ sĩ quyền cước
1
Võ sĩ quyền cước