Dịch

kick to

động từ (verb)
US/ˌkɪk tu/

Nghĩa chính

  1. Cho hoặc chuyển giao; cầm cốđộng từTo give or transfer; to pawn off to.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kick toNguyên thể (infinitive)
  2. kicks toNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. kicked toQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. kicking toPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

kick to the curbđộng từTừ chối hoặc từ chối một cách nhục nhã

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI