Dịch

kick return

danh từ (noun)
US/ˈkɪk ɹɪˈtɝn/

Nghĩa chính

  1. Hành động bắt một quả bóng được đá hoặc bị đánh bóng và đưa nó về phía khung thànhdanh từThe act of catching a kicked or punted ball and advancing it towards the goal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kick returnDạng gốc (base form)
  2. kick returnsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

kick returnerdanh từCầu thủ bắt một quả bóng được đá hoặc bị đánh bóng và cố gắng đưa nó về phía khung thành

Ví dụ

  • ill-effects , , .

AI