Dịch

kibbutznik

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người sinh sống trong một kibbutdanh từA member of a kibbutz.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. kibbutznikDạng gốc (base form)
  2. kibbutznikim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. kibbutzniksSố nhiều (plural)
  4. kibbutzniki (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • Gesher , 1967, . “ ,” . [] Solodar .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

kibbutz-nik

  1. mượn từ tiếng Do Tháiקִיבּוּצְנִיקkibútsnik

AI