Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kibbutzer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thành viên của kibbutz; một kibbutznik
danh từ
A member of a kibbutz; a kibbutznik.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kibbutzer
Dạng gốc
(base form)
kibbutzer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
kibbutz
+
-er
AI
1
Thành viên của kibbutz
1
Thành viên của kibbutz
1
Thành viên của kibbutz