kibble
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Nghiền thô, nghiền sơđộng từTo grind coarsely.
- Một thứ gì đó đã được nghiền nát, đặc biệt là ngũ cốc để dùng làm thức ăn chăn nuôidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that has been kibbled, especially grain for use as animal feed.
- Các thức ăn chăn nuôi nhân tạo ở dạng viêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any artificial animal feed in pellet form.
- Món ăn có giá trị dinh dưỡng cao nhưng lại không ngondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Food that is high in nutritional value yet tasteless.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| boy kibbledanh từ | danh từ | Món ăn giàu protein bao gồm cơm, thịt bò xay và thường là rau |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Thùng sắt được sử dụng trong hầm mỏ để nâng bất cứ thứ gì lên bề mặt
- An iron bucket used in mines for hoisting anything to the surface.
Họ từ (word family)
cùng gốc kibbleNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcKübel“pail”
- từ tiếng Thượng Đức trung đạikübel
- từ tiếng Thượng Đức cổkubil“tub, bucket”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha