Dịch

kibbler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị nghiền hạtdanh từA device that kibbles grain.
  2. Người vận hành một thiết bị như vậydanh từA person who operates such a device.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kibblerDạng gốc (base form)
  2. kibblersSố nhiều (plural)

AI