Nghĩa chính
- Con lừa hoang châu ádanh từA large wild ass, Equus kiang, native to the Tibetan Plateau.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kiangDạng gốc (base form)
- kiangsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| geh kiangtính từ, động từ | tính từ, động từ | Quá tự tin và giả vờ thông minh |
| southern kiang | Chưa có nghĩa | |
| eastern kiang | Chưa có nghĩa | |
| western kiang | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Tây Tạngརྐྱངrkyang“wild ass”