Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
khata
danh từ
(noun)
/ˈ
k
ɑː
.
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Cáp Đạt
danh từ
A traditional ceremonial scarf in Tengrism and Tibetan Buddhism, symbolizing purity and compassion.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
khata
Dạng gốc
(base form)
khata
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
khata
khata
m
Phong cách marquetry của Ba Tư
danh từ
AI
1
Cáp Đạt
1
Cáp Đạt
1
Cáp Đạt