khana
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thức ăn, một bữa ăndanh từfood, a meal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- khanaDạng gốc (base form)
- khanasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jail khanadanh từ | danh từ | Nhà tù, đặc biệt là trong Tổng thống Bengal |
| Tope Khanadanh từ | danh từ | Kho vũ khí; bãi pháo binh; cục quân sự |
| burra-khanadanh từ | danh từ | Giải trí tuyệt vời hoặc bữa tiệc |
Họ từ (word family)
cùng gốc khanaNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phạnखादनkhādana
- từ tiếng Ấn-Iran nguyên thủy*kʰād-
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*kʷh₂ed-