Dịch

khana

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thức ăn, một bữa ăndanh từfood, a meal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. khanaDạng gốc (base form)
  2. khanasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

jail khanadanh từNhà tù, đặc biệt là trong Tổng thống Bengal
Tope Khanadanh từKho vũ khí; bãi pháo binh; cục quân sự
burra-khanadanh từGiải trí tuyệt vời hoặc bữa tiệc

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phạnखादनkhādana
  2. từ tiếng Ấn-Iran nguyên thủy*kʰād-
  3. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*kʷh₂ed-

AI