Dịch

khanaqah

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà trọ dành cho người Sufi, thường ở dạng phòng giam xung quanh sândanh từA hostel for Sufis, often in the form of cells around a courtyard.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. khanaqahDạng gốc (base form)
  2. khanaqahsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpخَانَقَاهḵānaqāh
  2. từ tiếng Ba Tư cổ điểnخَانَگَاهxānagāh

AI