Dịch

Khalid

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈkɑlɪd/

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA male given name from Arabic.

Ví dụ

  • .
  • , , 41- , , .

AI