Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Khalid
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
k
ɑ
l
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Ả Rập
danh từ riêng
A male given name from Arabic.
Ví dụ
What
Khalid
really
loved
was
the
sizzle
of
bacon
in
the
skillet
.
At
his
home
in
Sana’a
last
week
,
Khalid
Hassan
,
a
41-
year-old
tribesman
,
chewed
qat
leaves
with
his
friends
,
a
traditional
afternoon
pastime
in
Yemen
.
AI
1
Tên nam từ tiếng Ả Rập
1
Tên nam từ tiếng Ả Rập
1
Tên nam từ tiếng Ả Rập