Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
khakied
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mặc kaki
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Wearing khaki
Nguồn gốc
(etymology)
khaki
+
-ed
Ví dụ
Then
he
unlaced
his
brown
oxfords
,
folded
up
his
khakied
legs
,
adjusted
his
button-down
collar
,
and
proceeded
to
meditate
for
20
minutes
.
AI
1
Mặc kaki
1
Mặc kaki
1
Mặc kaki