Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
khakan
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với khan
danh từ
Synonym of khan (“Tartar ruler”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
khakan
Dạng gốc
(base form)
khakan
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
khan
Họ từ
(word family)
cùng gốc
khakan
khakan
ship
Đồng nghĩa với khanship
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với khan
1
Đồng nghĩa với khan
1
Đồng nghĩa với khan