Dịch

khakan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với khandanh từSynonym of khan (“Tartar ruler”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. khakanDạng gốc (base form)
  2. khakansSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc khakan

AI