Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
keyhole fly
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
i
ˌ
h
oʊ
l
ˈ
f
l
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Khe dọc ở một số loại quần lót nam, dùng để đi tiểu
danh từ
A vertical slit in some types of men's underwear, used for urination.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
keyhole fly
Dạng gốc
(base form)
keyhole fl
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khe dọc ở một số loại quần lót nam
1
Khe dọc ở một số loại quần lót nam
1
Khe dọc ở một số loại quần lót nam