Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
key witness
UK
/ˈ
k
iː
ˈ
w
ɪ
t
.
n
ɪ
s
/
US
/ˈ
k
i
ˈ
w
ɪ
t
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Nhân chứng then chốt
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
key witnesses
Nhân chứng quan trọng
AI
1
Nhân chứng then chốt
1
Nhân chứng then chốt
1
Nhân chứng then chốt