Dịch

key term

UK/ˈkiː ˈtɜːm/US/ˈki ˈtɝm/

Nghĩa chính

  1. Thuật ngữ then chốt

Ví dụ

  • .Khóa học giải thích rõ ràng từng thuật ngữ then chốt.

AI