Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
key rate
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
i
ˈɹ
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với policy rate
danh từ
Synonym of policy rate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
key rate
Dạng gốc
(base form)
key rate
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
policy rate
AI
1
Đồng nghĩa với policy rate
1
Đồng nghĩa với policy rate
1
Đồng nghĩa với policy rate