Dịch

key element

danh từ (noun)
UK/ˈkiː ˈɛlɪmənt/US/ˈki ˈɛləmənt/

Nghĩa chính

  1. Yếu tố cốt lõi, yếu tố then chốtdanh từessential or most important part of something

Ví dụ

  • .An toàn là một yếu tố cốt lõi trong mọi môi trường trường học thành công.

AI