Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với flash drivedanh từSynonym of flash drive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- key driveDạng gốc (base form)
- key drivesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| key driver | Yếu tố thúc đẩy chính |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa