Dịch

key drive

danh từ (noun)
UK/ˈkiː ˈdɹaɪv/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với flash drivedanh từSynonym of flash drive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. key driveDạng gốc (base form)
  2. key drivesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

key driverYếu tố thúc đẩy chính

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI