Dịch

key bolt

danh từ (noun)
UK/ˈkiː ˈbəʊlt/US/ˈki ˈboʊlt/

Nghĩa chính

  1. Bu lông có lỗ mộng ở gần đầu và được cố định bằng chốt hoặc nêm thay vì đai ốcdanh từA bolt which has a mortise near the end, and is secured by a cotter or wedge instead of a nut.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. key boltDạng gốc (base form)
  2. key boltsSố nhiều (plural)

AI