Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
key back
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
iː
ˈ
b
æ
k
/
US
/ˈ
k
i
ˈ
b
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Hậu vệ chủ chốt
danh từ
A key defender.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
key back
Dạng gốc
(base form)
key back
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I
put
the
key
back
where
I
found
it
.
I
gave
the
master
key
back
to
the
locksmith
.
I've
already
given
the
key
back
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Hậu vệ chủ chốt
1
Hậu vệ chủ chốt
1
Hậu vệ chủ chốt