Dịch

key back

danh từ (noun)
UK/ˈkiː ˈbæk/US/ˈki ˈbæk/

Nghĩa chính

  1. Hậu vệ chủ chốtdanh từA key defender.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. key backDạng gốc (base form)
  2. key backsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI