Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kettle hat
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɛ.
t
ə
l
ˈ
h
a
t
/
US
/ˈ
k
ɛ.
t
ə
l
ˈ
h
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Mũ bảo hiểm bằng kim loại có vành rộng
danh từ
A metal helmet with a wide brim.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kettle hat
Dạng gốc
(base form)
kettle hat
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
kettle helmet
AI
1
Mũ bảo hiểm bằng kim loại có vành rộng
1
Mũ bảo hiểm bằng kim loại có vành rộng
1
Mũ bảo hiểm bằng kim loại có vành rộng