Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ketocarboxylate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các muối hoặc este của axit ketocarboxylic
danh từ
Any salt or ester of a ketocarboxylic acid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ketocarboxylate
Dạng gốc
(base form)
ketocarboxylate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
keto-
+
carboxylate
AI
1
Các muối hoặc este của axit ketocarboxylic
1
Các muối hoặc este của axit ketocarboxylic
1
Các muối hoặc este của axit ketocarboxylic