Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ketoalkene
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các anken cũng có nhóm cacbonyl
danh từ
Any alkene that also possesses a carbonyl group
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ketoalkene
Dạng gốc
(base form)
ketoalkene
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
keto-
+
alkene
AI
1
Các anken cũng có nhóm cacbonyl
1
Các anken cũng có nhóm cacbonyl
1
Các anken cũng có nhóm cacbonyl