Dịch

keto diet

danh từ (noun)
US/ˈkitoʊ ˈdaɪət/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ketogenic dietdanh từSynonym of ketogenic diet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. keto dietDạng gốc (base form)
  2. keto dietsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Tom's .
  • , , / .

AI