Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kersplosh
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Plosh: âm thanh của một vật nặng rơi vào chất lỏng
thán từ
splosh: sound of something heavy falling into liquid
Nguồn gốc
(etymology)
ker-
+
splosh
AI
1
Plosh: âm thanh của một vật nặng rơi vào chất lỏng
1
Plosh: âm thanh của một vật nặng rơi vào chất lỏng
1
Plosh: âm thanh của một vật nặng rơi vào chất lỏng