Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kernel hacker
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɜː
.
n
ə
l
ˈ
h
æ
k
ə
/
US
/ˈ
k
ɝ.
n
ə
l
ˈ
h
æ
k
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Nhà phát triển duy trì mã hạt nhân Linux
danh từ
A developer who maintains the Linux kernel code.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kernel hacker
Dạng gốc
(base form)
kernel hacker
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà phát triển duy trì mã hạt nhân Linux
1
Nhà phát triển duy trì mã hạt nhân Linux
1
Nhà phát triển duy trì mã hạt nhân Linux