Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kerchiefed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có trùm khăn vuông
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Wearing a kerchief.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
kerchiefed
un
kerchiefed
Không đội khăn quàng cổ
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
kerchief
+
-ed
AI
1
Có trùm khăn vuông
1
Có trùm khăn vuông
1
Có trùm khăn vuông