Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
keratotic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc vùng da cứng thành chai
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to keratosis.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
keratotic
dys
keratotic
Biểu hiện hoặc liên quan đến chứng khó tiêu
tính từ
para
keratotic
Liên quan đến bệnh parakeratosis
tính từ
hyper
keratotic
Của, liên quan đến, hoặc mắc chứng tăng sừng
tính từ
Từ liên quan
(related word)
acrokeratotic
AI
1
Thuộc vùng da cứng thành chai
1
Thuộc vùng da cứng thành chai
1
Thuộc vùng da cứng thành chai