Dịch

kerato-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Sừngtiền tốhorn
  2. Giác mạctiền tốcornea

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổκέραςkéras“horn”

Ngôn ngữ khác

AI