Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kerato-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Sừng
tiền tố
horn
2
Giác mạc
tiền tố
cornea
Họ từ
(word family)
cùng gốc
kerato-
kerato
glossus
Chưa có nghĩa
kerato
hyal
Chưa có nghĩa
kerato
ectasia
Chưa có nghĩa
kerato
plasia
Sự hình thành lớp keratin
danh từ
Xem thêm 11 từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
κέρας
kéras
“horn”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
córnea
Giác mạc
corneal
Giác mạc
AI
1
Sừng
2
Giác mạc
1
Sừng
2
Giác mạc
1
Sừng
2
Giác mạc