Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corneal
C2
tính từ
(adjective)
/koɾneˈal/
Nghĩa chính
1
Giác mạc
tính từ
corneal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corneal
Dạng gốc
(base form)
corneal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
corneal
(thuộc) màng sừng
AI
1
Giác mạc
1
Giác mạc
1
Giác mạc