Dịch

ker

A1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tộc trưởng Lạcdanh từA chief of the Luo people.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kerDạng gốc (base form)
  2. kersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ker-tiền tốDùng để tạo thành nhiều từ tượng thanh bắt chước hiệu ứng hoặc âm thanh của một vật nặng rơi xuống
f**kerdanh từCách viết che bớt của fucker
w**kerdanh từCách viết che bớt của wanker
motherf**kerdanh từCách viết che bớt của motherfucker

Họ từ (word family)

cùng gốc ker

Ví dụ

  • Ker's , .Mẹ của Ker bị ép làm thiếp và phải làm vườn, còn Ker bị buộc phải hái lá hoa hibiscus đỏ để pha trà và chăn dê.

AI