kempery-man
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hiệp sĩ lang thang hoặc nhà vô địch thời trung cổdanh từA mediaeval knight-errant or champion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- kempery-manDạng gốc (base form)
- kempery-men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- Utengi battle-chant, , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổmann