Dịch

kellion

danh từ (noun)
US/kɛˈliːɑn/

Nghĩa chính

  1. Nhóm nhỏ tu sĩdanh từA small group of monks.
  2. Tế bào tu việndanh từA monastic cell.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. kellionDạng gốc (base form)
  2. kellia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổκέλλιονkéllion
  2. từ tiếng Latinhcella

AI