Nghĩa chính
- Nhóm nhỏ tu sĩdanh từA small group of monks.
- Tế bào tu việndanh từA monastic cell.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- kellionDạng gốc (base form)
- kellia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổκέλλιονkéllion
- từ tiếng Latinhcella