kell
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Màng bàodanh từThe caul (membrane)
- Vỏ bọc, màng baodanh từThat which covers or envelops, like a caul; a net; a fold; a film.
- Kén, nhộngdanh từThe cocoon or chrysalis of an insect.
- Lò nungdanh từA kiln.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kellDạng gốc (base form)
- kellsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Derby Kelldanh từ | danh từ | Rút ngắn Derby Kelly |
Ví dụ
- .Tôi sẽ cắt anh ta đến tận lớp màng
- silkworm's Tự chôn mình trong kén của mọi con tằm
- Kell-dryingSấy bằng lò nung