Dịch

kell

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Màng bàodanh từThe caul (membrane)
  2. Vỏ bọc, màng baodanh từThat which covers or envelops, like a caul; a net; a fold; a film.
  3. Kén, nhộngdanh từThe cocoon or chrysalis of an insect.
  4. Lò nungdanh từA kiln.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kellDạng gốc (base form)
  2. kellsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Derby Kelldanh từRút ngắn Derby Kelly

Ví dụ

  • .Tôi sẽ cắt anh ta đến tận lớp màng
  • silkworm's Tự chôn mình trong kén của mọi con tằm
  • Kell-dryingSấy bằng lò nung

AI