Nghĩa chính
- Loại bia phục vụ trong thùng thường được lọc hoặc tiệt trùng, khiến men không hoạt độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of beer served in kegs often filtered or pasteurized, rendering the yeast inactive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- keg beerDạng gốc (base form)
- keg beersSố nhiều (plural)