Nghĩa chính
- Cảnh giác đề phòngđộng từnội động từ (intransitive)To guard; to watch over someone or something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- keep watchNguyên thể (infinitive)
- keeps watchNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- kept watch (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- keeping watchPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| keep watch and wardcụm từ | cụm từ | Canh giữ |
| keep watching | Tiếp tục theo dõi |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , ; , , .
- .
- Ziri .