Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
keep ward
động từ
(verb)
UK
/ˈ
k
iː
p
ˈ
w
ɔː
d
/
US
/ˈ
k
i
p
ˈ
w
ɔɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Duy trì sự bảo vệ, theo dõi hoặc cảnh giác đối với một cái gì đó
động từ
To maintain guard, watch, or vigilance over something.
AI
1
Duy trì sự bảo vệ
1
Duy trì sự bảo vệ
1
Duy trì sự bảo vệ