keep vigil
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chờ đợi và xem, đặc biệt là qua đêmđộng từTo wait and watch, especially overnight.
- Quan sát người quá cố qua đêmđộng từTo observe the deceased overnight.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- keep vigilNguyên thể (infinitive)
- keeps vigilNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- kept vigil (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- keeping vigilPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , , .
- , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha