Dịch

keep vigil

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chờ đợi và xem, đặc biệt là qua đêmđộng từTo wait and watch, especially overnight.
  2. Quan sát người quá cố qua đêmđộng từTo observe the deceased overnight.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. keep vigilNguyên thể (infinitive)
  2. keeps vigilNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. kept vigil (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. keeping vigilPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , , , .
  • , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI