Dịch

keep up heart

cụm từ (phrase)
UK/ˈkiːp ˈʌp ˈhɑːt/US/ˈkip ˈʌp ˈhɑɹt/

Nghĩa chính

  1. Giữ vững tinh thần, không chán nản, không thất vọngcụm từ

AI