Dịch

keep the run of something

cụm từ (phrase)
UK/ˈkiːp ðə ˈɹʌn əv ˈsʌm.θɪŋ/US/ˈkip ðə ˈɹʌn əv ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Nắm được diễn biến của việc gì, nắm được việc gìcụm từ

AI